đẳng diện

đẳng diện

Một tinh thể đẳng diện có các mặt hình học giống hệt nhau.

Định nghĩa
  1. Tính từ (chuyên ngành khoáng vật học):
    • đẳng diện: chỉ tính chất của một tinh thể các mặt đối xứng bằng nhau hoặc hình dạng giống nhau về mặt hình học. Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả cấu trúc tinh thể nơi các mặt phát triển đồng đều, tạo nên hình dạng đối xứng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Tinh thể này cấu trúc đẳng diện, nghĩa là các mặt của đều kích thước góc tương tự nhau. (Tinh thể các mặt đối xứng bằng nhau.)
    • Khoáng vật học nghiên cứu các dạng đẳng diện để phân loại tinh thể. (Khoa học về khoáng vật xem xét các dạng tinh thể mặt đối xứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cấu trúc đẳng diện": cấu trúc tinh thể các mặt phát triển đồng nhất.

    • Cấu trúc đẳng diện giúp xác định tính đối xứng của khoáng vật. (Cấu trúc với các mặt bằng nhau giúp nhận diện đặc điểm đối xứng.)
  • "hệ tinh thể đẳng diện": nhóm tinh thể các mặt đối xứng hoàn hảo.

    • Hệ tinh thể đẳng diện thường gặp trong các khoáng vật như garnet. (Nhóm tinh thể này xuất hiện phổ biếnmột số loại đá quý.)
Biến thể từ gần giống
  • Isoédrique (từ gốc Pháp): tương đương với "đẳng diện" trong tiếng Việt, dùng trong ngữ cảnh khoáng vật học.
  • Đẳng (tính từ, tiền tố): bằng nhau, đồng đều ( dụ: đẳng cấp, đẳng thức).
  • Diện (danh từ): mặt, bề mặt ( dụ: diện tích, diện mạo).
Từ đồng nghĩa
  • Đối xứng mặt: tính chất các mặt tinh thể bằng nhau về hình dạng.
  • Đồng dạng mặt: các mặt cùng kích thước góc.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến "đẳng diện" thuật ngữ chuyên ngành hẹp.